|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm)
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch; Dịch vụ dịch thuật;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá)
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm những mặt hàng do nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hàng hoá nhà nước cấm)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm visa; xin cấp, đổi giấy phép lao động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm hóa chất bị cấm), chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su; tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);
|