|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ cấp phép và lắp đặt hệ thống xử lý khí thải, nước thải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhựa gia dụng. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). Bán buôn đồ dùng cho nhà bếp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế, thu gom rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế, xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, tái chế phế liệu phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: - Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học - Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc. Hoạt động đo đạc bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (trừ khảo sát xây dựng);Tư vấn đấu thầu, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế hệ thống xử lý môi trường công trình dân dụng và công nghiệp; thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; thẩm tra thiết kế công trình điện; lập dự án đầu tư xây dựng công trình; lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng. Thiết kế hệ thống xử lý môi trường công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp, Thiết kế công trình điện. Giám sát thi công xây dựng công trình điện ; khảo sát địa hình công trình xây dựng. Khảo sát địa chất công trình; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát công tác thi công xây dựng công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị và công nghệ vào công trình; Quản lý dự án các công trình xây dựng.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng miếng) (Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, thép không rỉ (inox), nhôm, đồng, gang, tôn kẽm, thiếc, kẽm và các kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh , tấm, lá ,dài, dạng hình. (Trừ vàng miếng và bán buôn phế liệu tại trụ sở).
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, mỡ bôi trơn (Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ mặt hàng cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, huấn luyện về môi trường; Đào tạo kỹ năng sống và làm việc.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các máy móc thiết bị phục vụ ngành dầu khí, hàng hải và viễn thông. Bán buôn các máy móc thiết bị phục vụ trong ngành công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn các loại máy công cụ cho mọi loại vật liệu. Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy như: + Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống... + Đập và đê. - Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|