|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
Chi tiết: dịch vụ quảng cáo, làm biển và thi công biển quảng cáo, sản xuất quảng cáo, tư vấn marketing
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị phát thanh; truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn; thiết bị sản xuất điện ảnh; thiết bị đo lường và điều khiển; dụng cụ máy; thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê trang phục sân khấu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện kinh doanh, triển lãm, giới thiệu, hội nghị
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ Bọc quà
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh chân dung cho hộ chiếu, thẻ, đám cưới; Chụp ảnh cho mục đích thương mại, xuất bản, thời trang, bất động sản hoặc du lịch; Chụp ảnh trên không; Quay video: Đám cưới, hội họp; Phát triển, in ấn và mở rộng từ bản âm hoặc phim chiếu bóng; Quay video quảng cáo; Phát triển phim và thử nghiệm in ảnh; Rửa, khôi phục lại hoặc sửa lại ảnh; Chụp dưới dạng vi phim các tư liệu
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Sao chép băng, đĩa hát, đĩa compact và băng máy từ các bản gốc; Sao chép băng, đĩa từ, băng video phim và các ấn phẩm video từ các bản gốc; Sao chép các phần mềm và dữ liệu sang đĩa, băng từ các bản gốc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh; Bán buôn tranh trang trí (bao gồm tranh thêu, tranh đá, tranh sơn dầu, tranh lụa, tranh in, tranh dán tường, in bạt, tranh in bạt, in Decal, tranh in Decal, in lụa Canvas, tranh in lụa Canvas, in lụa Canvas mực UV, tranh in lụa Canvas mực UV), ảnh, khung tranh, khung ảnh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồng hồ treo tường
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các hoạt động điều tra và hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Chi tiết: Xuất bản in hoặc dạng khác catalog; ảnh, bản khắc và bưu thiếp; thiệp chúc mừng; mẫu đơn; áp phích quảng cáo, các bản sao chép tác phẩm nghệ thuật; tài liệu quảng cáo và các tài liệu in ấn khác;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tranh trang trí (bao gồm tranh thêu, tranh đá, tranh sơn dầu, tranh lụa, tranh in, tranh dán tường, in bạt, tranh in bạt, in Decal, tranh in Decal, in lụa Canvas, tranh in lụa Canvas, in lụa Canvas mực UV, tranh in lụa Canvas mực UV), ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh
|
|
1811
|
In ấn
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|