|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: thiết kế trang web; Lập trình máy vi tính (Block Chain )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường), ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá ( Không bao gồm các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bảng quảng cáo, bảng thông tin điện tử, ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV, lắp đặt mạng máy tính, thiết bị điện.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thang máy, cửa tự động, thiết bị âm thanh ánh sáng, thiết bị chiếu sáng, hệ thống hút bụi; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ ứng dụng viễn thông; Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông (không bao gồm những dịch vụ Nhà nước cấm); Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng xã hội (không bao gồm dịch vụ Nhà nước cấm); Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng (trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê); Hoạt động của các điểm truy cập internet;
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ quản lý máy tính, tích hợp mạng cục bộ, Thiết kế hệ thống máy tính ( thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và các công nghệ truyền thông).
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết :Tư vấn phần mềm; Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bảo mật thông tin ( Security), an ninh mạng; Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu ( Trừ dịch vụ cung cấp, tìm kiếm, điều tra thông tin cá nhân, thông tin nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế vi mạch; Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|