0202242234 - CÔNG TY TNHH TVM PHÁT TRIỂN NHẬT MINH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0202242234
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH TVM PHÁT TRIỂN NHẬT MINH
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 6 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Thửa số 590, Thôn Tam Kiệt, Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thửa số 590, Thôn Tam Kiệt, Xã Hữu Bằng, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
22:34:44 18/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4101 Xây dựng nhà để ở
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí. Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa;
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
(không bao gồm vàng miếng)
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội), (trừ mặt hàng nhà nước cấm)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ trông coi xe; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ khác;
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
6391 Hoạt động thông tấn
(trừ hoạt động của các phóng viên ảnh độc lập, nhà báo độc lập)
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cung cấp, tìm kiếm, điều tra thông tin cá nhân, thông tin Nhà nước cấm)
7500 Hoạt động thú y
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010 Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Không bao gồm dịch vụ tư vấn tài chính, kế toán, thuế)
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết : Tư vấn hồ sơ du học;
9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
9529 Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!