|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ gá chính xác; Bán buôn khuôn mẫu chính xác các loại; Bán buôn chi tiết đột dập, vật liệu cách nhiệt, sản phẩm chống tĩnh điện; Bán buôn thiết bị tự động, dụng cụ kẹp, mẫu in laser; linh kiện cơ khí, linh kiện khí nén, thiết bị chuyên dụng tự động hóa; thiết bị phục vụ sản xuất người máy, thiết bị trung chuyển, thiết bị phát hiện định vị trực quan; Bán buôn đồ dùng bảo hộ lao động; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm bảo hiểm, chứng khoán); Môi giới hàng hóa (không bao gồm bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Van, đường ống, thiết bị thủy lực và phụ tùng kèm theo; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, thiết bị điện công nghiệp, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Thiết bị an toàn, khuôn mẫu; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn thiết bị, cân điện tử; Các thiết bị, đồng hồ đo điện; Các thiết bị tự động hóa khác;
- Bán buôn thiết bị chống tĩnh điện, vật liệu chống tĩnh điện, phụ liệu dùng cho nhà xưởng sạch, máy in, máy quét mã vạch, người máy tự động hóa (robot), dây hàn thiếc; Bán buôn dụng cụ chạy bằng điện; Bán buôn phụ tùng, phụ kiện liên quan đến điện và các loại máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ giao nhận, nâng cẩu, kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu
|
|
5320
|
Chuyển phát
(không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các hoạt động điều tra và hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế khuôn mẫu các loại; Thiết kế đồ gá, dụng cụ kẹp các loại; Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu nhôm hình, chế phẩm nhôm lan can, nhôm hợp kim và các sản phẩm phối lắp đồng bộ. Sản xuất các sản phẩm từ hợp kim nhôm định hình. Sản xuất các sản phẩm từ thép; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất, gia công: thiết bị tự động, đồ gá, dụng cụ kẹp, mẫu in laser; linh kiện cơ khí, linh kiện khí nén, thiết bị chuyên dụng tự động hóa; thiết bị phục vụ sản xuất người máy, thiết bị trung chuyển, thiết bị phát hiện định vị trực quan; Sản xuất, gia công: khuôn đúc, khuôn mẫu, khuôn các loại, giá để hàng, kệ để hàng, bàn thao tác, bàn làm việc, băng chuyền, dây chuyền phục vụ ngành công nghiệp, xe đẩy, xe cứng hóa; Sản xuất, gia công sản phẩm phục vụ cho ngành sản xuất công nghiệp; Sản xuất vật liệu cách điện, sản phẩm chống tĩnh điện; Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm);
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống điện tự động hóa;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; dụng cụ thể dục thể thao; dụng cụ y tế
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ nhờn, dầu bôi trơn công nghiệp và các sản phẩm liên quan
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo bảo hộ lao động
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị: thiết bị tự động, đồ gá, dụng cụ kẹp, mẫu in laser; linh kiện cơ khí, linh kiện khí nén, thiết bị chuyên dụng tự động hóa; thiết bị phục vụ sản xuất người máy, thiết bị trung chuyển, thiết bị phát hiện định vị trực quan, khuôn đúc, khuôn mẫu, khuôn các loại, giá để hàng, kệ để hàng, bàn thao tác, bàn làm việc, băng chuyền, dây chuyền phục vụ ngành công nghiệp, xe đẩy, xe cứng hóa, sản phẩm phục vụ cho ngành sản xuất công nghiệp, vật liệu cách điện, sản phẩm chống tĩnh điện;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị tự động hóa công nghiệp
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm, thiết kế website
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|