|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công sân vườn cho khu biệt thự
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch tổng thể; Thiết kế cảnh quan cho khu sinh thái; Thiết kế cảnh quan cho nhà ở, biệt thự.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga; Dạy Aerobic
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(không bao gồm các hoạt động gây chảy máu)
Chi tiết: Dịch vụ phun săm thẩm mĩ công nghệ cao; Dịch vụ thải độc, cân bằng chuyển hoá; Dịch vụ giảm mỡ nội tạng bằng công nghệ bios life Hoa Kỳ
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt
|