|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bao gồm: Bán buôn đồ ngũ kim)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bao gồm: Bán buôn khuôn mẫu các loại bằng kim loại)
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Bao gồm: Gia công đế giày bằng nguyên phụ liệu khác)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn khuôn mẫu các loại bằng gỗ và nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Bán buôn khuôn mẫu các loại bằng ngũ kim)
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|