|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống mạng máy tính LAN, WAN; Thi công, lắp đặt hệ thống camera, wifi, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống trộm; Lắp đặt hệ thống điện cho văn phòng, nhà, xưởng; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, điện công nghiệp và dân dụng
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua website, qua mạng internet, qua điện thoại;
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đồ điện lạnh, đèn và bộ đèn điện;
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị và sản phẩm ngành viễn thông, tin học và điện tử
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cho thuê hosting
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5320
|
Chuyển phát
(không bao gồm dịch vụ chuyển tiền và ngoại tệ)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp các loại thiết bị viễn thông,
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông; Cung cấp thông tin lên mạng internet; Dịch vụ cung cấp giá trị gia tăng trên mạng viễn thông, mạng internet; Đại lý truy cập, xử lý, trao đổi dữ liệu và thông tin lên mạng internet; Dịch vụ viễn thông, tin học công cộng trong nước và quốc tế; Cung cấp dịch vụ truy nhập Internet (ISP), cung cấp các dịch vụ ứng dụng Internet trong viễn thông (OSP).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ ngành viễn thông, tin học và điện tử.
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị công nghệ thông tin; Cho thuê thiết bị mạng, viễn thông, tin học, điện tử và điện lạnh
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thông tin qua điện thoại.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng các công trình viễn thông, tin học và điện tử.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa hệ thống viễn thông, mạng máy tính; Bảo trì, bảo dưỡng hỗ trợ vận hành các thiết bị viễn thông, tin học và điện tử
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm, thiết kế trang web
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ quản lý máy tính, tích hợp mạng cục bộ; Thiết kế hệ thống máy tính (thiết kế hệ thống máy tính tích hợp với phần cứng, phần mềm và các công nghệ truyền thông)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn và cung cấp phần mềm; Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|