|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
chi tiết: Sản xuất thức ăn bổ sung gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thức ăn bổ sung gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thức ăn bổ sung gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
- Bán lẻ hoá chất xử lý môi trường trong nuôi trồng thuỷ sản (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng y học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng y học
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết:
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:
Buôn buôn hoá chất xử lý môi trường trong nuôi trồng thuỷ sản (Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
chi tiết:
Sản xuất thuốc các loại
Sản xuất hoá dược và dược liệu
Sản xuất Vaccine và Sinh phẩm y tế
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng y học
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hoá chất xử lý môi trường trong nuôi trồng thuỷ sản
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|