|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trang phục bảo hộ cho người trên mọi chất liệu; Sản xuất trang phục bảo hộ cho động vật trên mọi chất liệu; Sản xuất các loại mũ, nón, găng tay bảo hộ trên mọi chất liệu cho người; Sản xuất các loại mũ, nón, găng tay bảo hộ trên mọi chất liệu cho động vật;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày, dép bảo hộ; Sản xuất lót giày;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất giày dép từ nguyên liệu dệt; Sản xuất trang phục bảo hộ cho người; Sản xuất trang phục bảo hộ cho động vật; May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú);
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất lót giày bằng plastic; Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất bộ phận của giày bằng cao su; Sản xuất sản phẩm khác từ cao su;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất bộ phận của giày bằng gỗ; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện;
|