|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và các loại nấm khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc nấm đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nấm các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm)
Chi tiết: Bán buôn nấm đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nấm các loại; Bán buôn tổ yến; Bán buôn thảo dược
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm từ tổ yến; từ sâm, nấm đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và các loại thảo dược khác; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu, rượu ngâm đông trùng hạ thảo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, rượu ngâm đông trùng hạ thảo
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, rượu ngâm đông trùng hạ thảo
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và các loại nấm khác
|