|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bao gồm: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô, dầu nóng, dầu hỏa, dầu DO, dầu diesel, dầu mazout, mỡ, nhờn, xăng; Bán buôn nhựa đường)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bao gồm: Bán buôn sắt mới, thép mới; Bán buôn kim loại khác) (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, đá vôi, vôi)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Bao gồm: Hoa tiêu, lai dắt tàu)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
-Bán buôn sắn và các sản phẩm làm từ sắn; Bán buôn sắn lát phơi khô và các sản phẩm làm từ sắn lát phơi khô; Bán buôn tinh bột sắn và các sản phẩm làm từ tinh bột sắn; Bán buôn bột sắn và các sản phẩm làm từ bột sắn;
-Bán buôn tiêu và các sản phẩm làm từ tiêu;
-Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Bao gồm: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ logistics; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đinh hương và các sản phẩm làm từ đinh hương; Bán lẻ thảo quả và các sản phẩm làm từ thảo quả; Bán lẻ quả ươi, bạch đậu khấu, quyết minh tử, và các sản phẩm làm từ quả ươi, bạch đậu khấu, quyết minh tử; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Bao gồm: Sản xuất bao bì nhựa, bao bì PP dệt tròn, túi nhựa HDPE, bao bì ni lông, hạt Capel PP, hạt Capel PE, calpet (phụ gia ngành nhựa), hạt nhựa)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
-Bán lẻ sắn và các sản phẩm làm từ sắn; Bán lẻ sắn lát phơi khô và các sản phẩm làm từ sắn lát phơi khô; Bán lẻ tinh bột sắn và các sản phẩm làm từ tinh bột sắn; Bán lẻ bột sắn và các sản phẩm làm từ bột sắn;
-Bán lẻ tiêu và các sản phẩm làm từ tiêu;
-Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; thủy sản, rau, quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Bán buôn phao cứu sinh, bao bì
-Bán buôn đinh hương và các sản phẩm làm từ đinh hương; Bán buôn thảo quả và các sản phẩm làm từ thảo quả;
-Bán buôn quả ươi, bạch đậu khấu, quyết minh tử, và các sản phẩm làm từ quả ươi, bạch đậu khấu, quyết minh tử;
-Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|