|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp máy đo laser cầm tay
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nghề lao động cầm tay
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ nghề lao động cầm tay
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất, gia công đèn chiếu sáng LED, đèn trang trí LED
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(CPC 621, 622)
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(CPC 742)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|