|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, xông hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không gây chảy máu, xoa bóp, bấm huyệt
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(không bao gồm môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
Chi tiết: Dịch vụ tổ chức ăn hỏi, đám cưới
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (có gia sư); Các trung tâm dạy học có các khóa dành cho học sinh yếu kém; Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại; Đào tạo về kỹ năng sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo tin học; Đào tạo kỹ năng quản trị, phát triển thương hiệu
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn hồ sơ du học; Tư vấn giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi về giáo dục; Dịch vụ tuyển sinh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|