|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
5310
|
Bưu chính
(Không bao gồm chuyển khoản, tiết kiệm và chuyển tiền bưu điện)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|