|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In tem, nhãn mác, thẻ treo trên các loại chất liệu; In hộp giấy, giấy gói, thùng giấy, vách ngăn, lon chai kim loại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy và bìa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công, sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện; Gia công, sản xuất thanh, que, đũa, dây dứa, dây chỉ, dây nến
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất dây trang trí bằng kim loại, lỗ khuyên, bản kim loại, chai lon kim loại
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất tem, nhãn, mác, dây, túi bằng vải; Thêu vải
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công, sản xuất khay nhựa, bao bì nhựa, tem nhựa, tem treo xốp, dây treo tem các loại bằng nhựa, móc treo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng dính
|