|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Bao gồm: Dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ đại lý vận tải đường biển, Dịch vụ logistics, Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan, nâng cẩu hàng hóa)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống âm thanh, ánh sáng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình phục vụ về âm thanh, ánh sáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Dịch vụ ăn uống khác (trừ quầy bar)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia (trừ quầy bar)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công, sản xuất hàng may mặc; Sản xuất quần áo bảo hộ lao động; Sản xuất mũ mềm hoặc cứng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dệt may sẵn như: mũ, tất tay; khẩu trang; thắt lưng, caravat, lưới tóc, khăn choàng,….
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thiết bị cơ khí hoặc điện tử, bộ phận khóa điện, két an toàn
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn niken dạng bột, niken dạng vảy.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu dừa, rượu mạnh, rượu vang, bia; Bán buôn nước ngọt, nước khoáng, nước giải khát các loại.
(Không bao gồm quầy bar)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện, phụ kiện điện thoại di động; Bán buôn loa, đài, âm li, cục đẩy.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc đông y, thuốc nam; Bán buôn dược phẩm, dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhựa gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn dao, kéo; Bán buôn xe đạp điện, xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn vàng mã; Bán buôn trang phục, phụ kiện, đồ dùng cho động vật cảnh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn mài; Bán lẻ niken dạng bột, niken dạng vảy; Bán lẻ Cobalt oxide dạng bột; Bán lẻ hàng lưu niệm bằng sơn mài, trạm khắc: Tranh sơn mài, tranh khảm trai, hàng lưu niệm khác bằng sơn mài, khảm trai; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; Bán lẻ dầu hoả, bình gas, than, củi sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào.
(không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn quả cau khô, hạt cau khô; Bán buôn thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; Bán buôn các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng dạng thịt từ gia súc, gia cầm; Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến; Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép; Bán buôn cà phê, chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sơn mài; Bán buôn Cobalt oxide dạng bột; Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật) (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư); Bán buôn hóa chất cơ bản và hóa chất thuộc danh mục hóa chất sản xuất kinh doanh có điều kiện trong ngành công nghiệp (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn giấy chịu nhiệt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất mũ bảo hiểm (trừ mũ dùng cho thể thao); Sản xuất quần áo bảo vệ và quần áo chống lửa; Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ an toàn cá nhân khác bằng nhựa; Sản xuất găng tay.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, vật dụng cho vật nuôi
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện, phụ kiện điện thoại di động.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm và các loại Nhà nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu dừa, rượu mạnh, rượu vang, bia; Bán buôn nước ngọt, nước khoáng, nước giải khát các loại.
(Không bao gồm quầy bar)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quả cau khô, hạt cau khô trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sữa, sản phẩm từ sữa và trứng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác (trừ thêu trang phục); Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len.
|