|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ xử lý môi trường; Tư vấn lập hồ sơ thăm dò, khai thác khoáng sản; Tư vấn lập hồ sơ cấp phép khai thác nguồn nước, xả thải; Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động của môi trường; Tư vấn lập cam kết bảo vệ môi trường; Dịch vụ tư vấn bảo vệ môi trường; Dịch vụ tư vấn quan trắc các chỉ tiêu môi trường
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Bao gồm: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, than bùn, than non, than cám, than tổ ong; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, mỡ nhờn, dầu bôi trơn; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bao gồm: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép, kim loại màu (không bao gồm vàng miếng))
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bao gồm: Bán buôn tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất thông thường; Bán buôn khí C2H2, khí O2 (Không bao gồm hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ số hoá bản đồ các loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Bao gồm: Lắp đặt hệ thống cẩu giàn; Lắp đặt hệ thống dây chuyên xử lý nước sạch , xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Bao gồm: Lắp đặt camera giám sát)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Bao gồm: Lắp đặt hệ thống cửa cuốn, hệ thống cửa tự động, hệ thống mái kính tự động)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhựa gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị đo đạc, quan trắc môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật; Dịch vụ tư vấn, lập hồ sơ chuyển nhượng dự án, đất đai và tài sản trên đất
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Bao gồm: Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO, HACCP; Tư vấn công bố chất lượng sản phẩm; Tư vấn đăng ký nhãn hiệu hàng hoá; Tư vấn lập hồ sơ dự án đầu tư (không bao gồm khảo sát địa hình địa chất, lập thiết kế, lập tổng mức đầu tư, tổng dự toán, dự toán công trình xây dựng))
(Không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, các vấn đê liên quan đến pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ xin giao đất, thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; Tư vấn đo vẽ lập bản đồ địa hình, địa chính, bản đồ phục vụ thiết kế, quy hoạch, bản đồ chuyên đề (không bao gồm tư vấn thiết kế xây dựng, khảo sát địa hình địa chất); Dịch vụ đo lưới tọa độ, mặt phẳng cao độ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Bao gồm: Cho thuê ôtô)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Bao gồm: Xây dựng công trình công nghiệp)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Bao gồm: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị; Xây dựng công trình ngầm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Bao gồm: Cho thuê máy móc, thiết bị đo đạc, quan trắc môi trường; Cho thuê giàn giáo, cốp pha không kèm người điều khiển)
|