|
8010
|
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không bao gồm động vật hoang dã và quý hiếm)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|