|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe container
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
+ Cho thuê ôtô
+ Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết:
+ Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
+ Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
+ Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
+ Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
+ Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
+ Bán buôn đồ uống có cồn
+ Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
+ Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
+ Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
+ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
+ Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|