|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức buổi lễ, hội họp, sự kiện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại,(không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường), sơn công nghiệp, chất phụ gia sơn, keo nhựa, sản phẩm cách nhiệt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, cà phê (không bao gồm quầy bar)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4100
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Máy móc, thiết bị y tế. Thiết bị điện ảnh, sân khấu, âm thanh và ánh sáng. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành hàng hải, nghi khí hàng hải, máy rang, xay, pha cà phê
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức và biểu diễn nghệ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê y phục sân khấu, điện ảnh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6329
|
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Chè, cà phê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm bảo hiểm, chứng khoán)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ giao nhận, nâng hạ, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ logistics. Hoạt động môi giới thuê tàu biển
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|