|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
( Bao gồm: Đào tạo nghiệp vụ thông tin; Đào tạo nghiệp vụ chuyển giao công nghệ máy móc thiết bị tự động hóa ngành công nghiệp công nghệ thông tin; Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính.)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
( Không bao gồm các băng đĩa âm thanh, hình ảnh Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhựa gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh lưu động tại chợ; Bán lẻ thảm treo tường, thảm trải sàn, đệm, chăn màn lưu động tại chợ; Bán lẻ sách, truyện, báo, tạp chí lưu động tại chợ; Bán lẻ trò chơi và đồ chơi lưu động tại chợ; Bán lẻ thiết bị, đồ dùng gia đình, hàng điện tử tiêu dùng lưu động tại chợ; Bán lẻ đĩa ghi âm thanh, hình ảnh lưu động tại chợ.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản)
(Bao gồm: Đại lý sim thẻ)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Bao gồm: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không có người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không có người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)) không có người điều khiển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(không bao gồm tư vấn , môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ khác)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
(Bao gồm:Hoạt động cung cấp tin tức, phim ảnh cho các hãng truyền thông của các hãng thông tấn và các tổ chức cung cấp bài báo) (trừ hoạt động của các phóng viên ảnh độc lập, nhà báo độc lập)
|