|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất băng dính, băng dây đai; Sản xuất đồ nhựa gia dụng, màng nhựa trong, màng nhựa thường ;khuôn mẫu giầy dép bằng nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hoá chất cấm kinh doanh); chất dẻo dạng nguyên sinh; hạt nhựa; cao su; tơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại ( không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ liệu may mặc, phụ liệu giầy; Sản xuất quần áo mưa, vải nhựa, màng co, màng nhựa PE, màng chít, bao bì nhựa PE, túi nhựa, túi nylon ,băng dính giấy, băng dính simily, băng dính vải, băng dính dán sàn
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, đồ nhựa gia dụng
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường, hóa chất dùng trong sản xuất keo băng dính, nguyên liệu keo băng dính, chất dẻo dạng nguyên sinh, hạt nhựa, Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn sản phẩm từ plastic, băng dính các loại, màng PE, màng nhựa trong, màng nhựa thường, màng co, màng chít, bao bì nhựa PE, bao bì, đề can quảng cáo, đề can dán xe, đề can dán tường; Bán buôn dây đai, vải simily, vải nhựa vân gỗ, vải áo mưa, vải nhựa
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Chi tiết: sơ chế và nhuộm da bò
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn giầy dép bằng nhôm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|