|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bao gồm vận tải hàng hóa bằng xe container)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đá ốp lát, đồ ngũ kim, hàng kim khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Sắt, thép
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: - Dịch vụ trông giữ ô tô, xe máy, xe đạp
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Công trình công nghiệp, công trình điện dưới 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội – ngoại thất công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện dưới 35KV
- Thiết kế nội thất các công trình
- Giám sát công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện dưới 35KV
- Giám sát thi công nội thất công trình xây dựng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ
|