|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Gia công giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phom, keo giầy
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhãn, mác, tem từ giấy, bìa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày, máy móc, thiết bị sản xuất bao bì (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) phụ liệu may mặc và giày dép; decal, keo dán, bao bì, giấy bìa (CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Trừ quầy bar)
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (CPC 742)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Bao gồm thêu và gia công mũi giày, dép)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa, trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay (CPC 741)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ trang phục)
|