|
2420
|
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm sản xuất hoá chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bao gồm đồ điện dân dụng, nước hoa, hoá mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(bao gồm sắt, thép, quặng kim loại, ống kẽm, đồng, nhôm, inox, gang chì, gang thỏi)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bao gồm gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, cốp pha, giàn giáo, cửa nhựa có lõi thép, ống inox, cửa cuốn, cửa kính thuỷ lực, cửa nhựa, cầu thang, lan can, cấu kiện bê tông đúc sẵn, vách trần thạch cao, tấm nhôm nhựa, ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, tấm lợp fibro xi măng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(bao gồm máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(bao gồm đồ điện dân dụng, điện lạnh)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công công trình điện đến 35KV; Giám sát thi công công trình điện; Giám sát thi công công trình thủy lợi; Giám sát thi công công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp
|