|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Bao gồm đại lý vé máy bay)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giấy, lịch bloc
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm quầy bar)
|
|
5320
|
Chuyển phát
(không bao gồm dịch vụ chuyển tiền)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bao gồm bán lẻ thủy sản, nước mắm, nước chấm các loại)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản, nước mắm, nước chấm các loại
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|