|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sơn công nghiệp, sơn tàu biển; Bán buôn bao bì các loại, mực in; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn lắp đặt biển báo, đèn tín hiệu và sơn giao thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành sơn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế biển báo và đèn tín hiệu giao thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Thi công các hạng mục an toàn giao thông (lắp đặt biển báo và đèn tín hiệu, sơn kẻ đường)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các loại đường bộ; Xây dựng cầu (bao gồm cầu cho đường cao tốc); Thi công các hạng mục an toàn giao thông (lắp đặt biển báo và đèn tín hiệu, sơn kẻ đường)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành sơn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn đồ ngũ kim
|