|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày dép, phom giày, đế giày, phụ kiện giày dép các loại
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sản xuất da sống và lông thú bắt nguồn từ hoạt động giết mổ
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, gia công hộp, giấy gói, tem mác từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may đan
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|