|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn hồ sơ du học
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm visa, xin cấp, đổi giấy phép lao động; Dịch vụ dịch thuật.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách (bao gồm sách điện tử), báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (trừ quầy bar)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hóa)
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết lưu động hoặc tại chợ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
1811
|
In ấn
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ vũ trường, phòng trà ca nhạc)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, tin học; Đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng sống cho trẻ, kỹ năng nói trước công chúng; Dạy làm đồ thủ công mỹ nghệ; Giáo dục kỹ năng học tập; Đào tạo về kỹ năng sống; Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ vũ trường, phòng trà ca nhạc)
|