|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng: dịch vụ quản lý toà nhà
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt giàn giáo
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh nói chung (không chuyên dụng) cho tất cả các công trình, như: Văn phòng, Căn hộ hoặc nhà riêng, Nhà máy, Cửa hàng, Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ xử lý cơ sở dữ liệu trên máy tính (CPC 8432)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; tư vấn giám sát lắp đặt máy móc thiết bị, giám sát lắp đặt hệ thống thiết bị cấp nước (CPC 8672)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(CPC 642, 643) (trừ quầy bar)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm đồ điện dân dụng, đồ điện lạnh
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(bao gồm cung cấp suất ăn công nghiệp, cơm hộp) (CPC 642)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|