0201319452 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY DỰNG VIỆT TIẾN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0201319452
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY DỰNG VIỆT TIẾN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 8 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế:
Thôn 8 Viên Lang (tại nhà ông Bùi Công Nhật), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn 8 Viên Lang (tại nhà ông Bùi Công Nhật), Xã Việt Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
07:03:39 29/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn ống kẽm, đồng, nhôm, inox, gang chì, gang thỏi
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại(không bao gồm phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn hạt nhựa, bột nhựa, nhựa tổng hợp; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; sản phẩm nhựa công nghiệp, sản phẩm nhựa xây dựng; Bán buôn nhựa phế thải; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn tro xỉ của nhà máy nhiệt điện; Bán buôn tro xỉ của nhà máy sản xuất thép) (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Bao gồm: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn thiết bị , thiết bị camera giám sát, thiết bị báo động, báo cháy, phòng cháy chữa cháy;)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
(Bao gồm: Sản xuất thiết bị bảo hộ lao động)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Bao gồm: - Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Bao gồm: Sản xuất quần áo, mũ, găng tay, khẩu trang bảo bộ lao động)
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: sản xuất hóa chất thuộc danh mục hóa chất sản xuất kinh doanh có điều kiện trong ngành công nghiệp (không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý nền móng công trình, đóng cọc khoan nhồi, đóng cọc bê tông; Hoạt động chống thấm, chống nứt các công trình; Hoạt động xử lý mối mọt công trình
4632 Bán buôn thực phẩm
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Không bao gồm máy kéo, phương tiên cơ giới)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
3830 Tái chế phế liệu
(Không bao gồm phế liệu gây ô nhiễm môi trường) Bao gồm: Tái chế dầu nhớt, dầu mỡ nhờn
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Bao gồm: Xây dựng công trình công nghiệp)
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Bao gồm: Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị; Xây dựng công trình ngầm)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm sản xuất sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)
9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
1520 Sản xuất giày, dép
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
Thu gom dầu nhớt, dầu mỡ nhờn đã qua sử dụng
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Trừ hóa chất nhà nước cấm)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bao gồm: Bán lẻ trang thiết bị bảo hộ lao động trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện trong các cửa hàng chuyên doanh ; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị , thiết bị camera giám sát, thiết bị báo động, báo cháy, phòng cháy chữa cháy trong các cửa hàng chuyên doanh) (không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư)
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bao gồm: Bán buôn dầu nhớt, dầu mỡ nhờn
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dầu nhớt, dầu mỡ nhờn
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Sản xuất dầu nhớt, dầu mỡ nhờn
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, ống nối, khớp nối; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, nhôm kính; Bán buôn cốp pha, giàn giáo, cửa nhựa có lõi thép, ống inox, cửa, cầu thang, lan can; Bán buôn cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm; Bán buôn giấy dán tường, vách trần thạch cao; Bán buôn tôn mạ màu, tấm nhôm nhựa; Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, nẹp nhựa, ván nhựa
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi ; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Dịch vụ logistics, môi giới thuê tàu biển (không bao gồm thủy thủ đoàn)
5224 Bốc xếp hàng hóa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!