|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng sông, cảng biển, hồ, luồng lạch, khoan cắt bê tông. Hoạt động chống thấm, chống nứt công trình. Xử lý nền móng công trình, đóng cọc khoan nhồi, cọc bê tông
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình ngầm, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(bao gồm vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bao gồm vận chuyển chất thải rắn công nghiệp thông thường)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tro xỉ
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Bao gồm sản xuất gạch không nung từ tro xỉ)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ làm sạch dầu tràn, khử độc vùng đất
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh máy móc công nghiệp, đường xá, tàu thủy. Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|