|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bồn nhựa, các sản phẩm gia dụng bằng nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống nhựa, phụ kiện nhựa các loại, bồn nước bằng nhựa, bồn nước bằng inox, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá, khai thuê hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hoá; dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; dịch vụ đại lý tàu biển; dịch vụ đại lý vận tải đường biển; dịch vụ logistic; đại lý bán vé máy bay, vé tàu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|