|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
46414
|
|
|
47712
|
|
|
46696
|
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu giày dép
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
38301
|
Chi tiết: Phá dỡ tàu cũ
|
|
46693
|
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
55101
|
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê xưởng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thuỷ
|
|
4100
|
(bao gồm sửa chữa nhà cửa)
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình điện chiếu sáng, viễn thông
- Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
45111
|
|
|
45301
|
|
|
46101
|
(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
46592
|
|
|
46622
|
|
|
46631
|
|
|
46632
|
|
|
46633
|
|
|
46636
|
|
|
46637
|
|
|
46639
|
Chi tiết: Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép
|
|
46694
|
|
|
46697
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
56101
|
(trừ quầy bar)
|
|
55103
|
|
|
55104
|
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|