|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bao gồm: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hạt, quả có dầu
(Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bao gồm: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán buôn thủy hải sản; Bán buôn rau, củ, quả, hạt các loại; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn các loại gia vị; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bao gồm: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán lẻ thủy hải sản; Bán lẻ rau, củ, quả, hạt các loại; Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán lẻ các loại gia vị; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bao gồm: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán lẻ thủy hải sản; Bán lẻ rau, củ, quả, hạt các loại; Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán lẻ các loại gia vị; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Bao gồm: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán lẻ thủy hải sản; Bán lẻ rau, củ, quả, hạt các loại; Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán lẻ các loại gia vị; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Bao gồm: Chế biến, bảo quản các loại thủy hải sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Bao gồm: Chế biến, bảo quản các loại hạt, rau, củ , quả
|