|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu;
Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phẫu thuật tạo hình;
Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ;
Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt;
(Điều 40, Điều 43, Điều 44, Điều 47 Nghị định 96/2023/NĐ-CP ngày 30/12/2023 quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá, có điều kiện và Nhà Nước cấm)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(Điều 39 Nghị định 96/2023/NĐ-CP ngày 30/12/2023 quy định chi tiết một số điều của Luật Khám bệnh, chữa bệnh)
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt;
- Bán lẻ thủy sản
- Bán lẻ rau, quả
- Bản lẻ cà phê, chè,
- Bán lẻ thực phẩm chức năng (Khoản 23 điều 2, điều 14 Luật an toàn thực phẩm năm 2010).
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(Không bao gồm day ấn huyệt, xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền và phục hồi chức năng, vật lý trị liệu; Không bao gồm loại Nhà Nước cấm);
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|