|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất trà và sản phẩm từ trà;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dụng cụ pha trà.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất hương trầm
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết:
- Sản xuất ấm trà, dụng cụ pha và uống trà
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nhang thơm, trầm hương;
- Bán lẻ dụng cụ uống trà;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn chè;
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|