|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám đa khoa;
- Phòng khám chuyên khoa;
- Phòng khám liên chuyên khoa;
- Phòng khám bác sỹ y khoa;
- Phòng khám y học cổ truyền;
- Phòng khám răng hàm mặt;
- Phòng khám dinh dưỡng;
- Phòng khám y sỹ đa khoa.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết:
- Hoạt động của nghệ sĩ xăm hình, sử dụng các chất sinh học, như henna, để trang trí tạm thời;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Uỷ thác mua bán hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa;
Môi giới mua bán hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau, quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Kinh doanh thực phẩm chức năng
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm; trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bao gồm bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|