|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm, Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm, trừ đấu giá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Trừ đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ đấu giá)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|