|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán thuốc thú y (Điều 92, Luật Thú y);
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn động vật sống, bao gồm vật nuôi; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh, vật nuôi
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, trông giữ, huấn luyện thú cưng
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực thú y; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh;
Loại trừ hoạt động đấu giá và kinh doanh vàng miếng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
Nhập khẩu thuốc thú y (Điều 94 Luật Thú y)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm thuốc thú y (Điều 101 Luật Thú y)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y (Điều 90 Luật Thú y)
|