|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật)
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở
- Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
- Khai thác đá
- Khai thác cát
- Khai thác sỏi
- Khai thác đất sét
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:
- Thoát nước
- Xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết:
- Thu gom rác thải y tế
- Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết:
- Sản xuất điện từ rác thải
- Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác (trừ sản xuất điện từ rác thải)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết:
- Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
- Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết :
- Tái chế phế liệu kim loại
- Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết:
- Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học;
- Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển;
- Huỷ bỏ amiăng, sơn chì và các vật liệu độc khác;
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn vải
- Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
- Bán buôn hàng may mặc
- Bán buôn giày, dép
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
- Bán lẻ thủy sản
- Bán lẻ rau, quả
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vải
- Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng, vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
- Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
- Khai thác bãi đỗ phương tiện đường bộ
- Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
- Hoạt động quản lý lòng đường và vỉa hè
(Loại trừ các hoạt động có điều kiện hoặc các ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề cấm kinh doanh)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
- Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải bộ
- Hoạt động của các đại lý bán vé xe và vé máy bay;
- Hoạt động của các trung tâm logictic
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- lắp đặt các hệ thống thiết bị điện trong nhà và các công trình xây dựng khác
- lắp đặt hệ thống camera quan sát, thiết bị báo động chống trộm, hệ thống viễn thông, mạng máy tính
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết:
- Hoạt động giám sát và giám sát từ xa của các hệ thống an ninh điện tử như báo trộm, báo cháy và hệ thống giám sát video;
- Hoạt động giám sát và giám sát từ xa của các thiết bị khóa cơ học hoặc điện tử, két sắt và két an toàn;
- Lắp đặt và bảo trì hệ thống an ninh điện tử, ví dụ như báo trộm, báo cháy, hệ thống giám sát video nếu được cung cấp liên quan đến dịch vụ giám sát và dịch vụ giám sát từ xa tiếp sau đó;
- Lắp đặt, sửa chữa, cải tiến và điều chỉnh các thiết bị khóa cơ học hoặc điện tử, hệ thống an ninh điện tử, két sắt và két an toàn nếu được cung cấp liên quan đến dịch vụ giám sát và dịch vụ giám sát từ xa tiếp sau đó.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt vách ngăn chỗ ngồi
- Dựng khung thép mái che bãi xe
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|