|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Vận tải hàng nặng, vận tải container;
Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh;
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng các loại)
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Không bao gồm Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|