|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ Đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm: quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại hình Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo về thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan)
|