|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ Hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết:
- Giáo dục mầm non: Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết:
- Giáo dục mầm non: Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết:
- Giáo dục phổ thông: Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Chi tiết:
- Giáo dục phổ thông: Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết:
- Giáo dục phổ thông: Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết:
- Giáo dục nghề nghiệp: Đào tạo trình độ sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết:
- Giáo dục nghề nghiệp: Đào tạo trình độ trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết:
- Giáo dục nghề nghiệp: Đào tạo trình độ cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo tự vệ;
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
(Loại trừ: Dạy về tôn giáo; hoạt động của các trường Đảng; đoàn thể)
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi);
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Không bao gồm hoạt động: nhà xuất bản, xuất bản sách, phát hành xuất bản phẩm điện tử)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn về công nghệ khác;
(Không bao gồm hoạt động của những nhà báo độc lập; Tư vấn chứng khoán; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ những sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(loại trừ các hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết: - Hoạt động tư vấn an ninh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ hoạt động báo chí)
|