|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già;
Dịch vụ dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi.
|
|
8791
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
|
8799
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy yoga, vật lý trị liệu cho người cao tuổi
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|