|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
( Không bao gồm thiết kế xây dựng)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không bao gồm tổ chức họp báo và các chương trình Nhà nước cấm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy máy tính
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động của các buồng chụp ảnh và máy in ảnh tự động từ hồ sơ điện tử, ví dụ từ điện thoại, thẻ nhớ, ổ đĩa flash.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh; tư vấn chiến lược, kế hoạch hoạt động; tư vấn tổ chức, quản lý nhân sự; tư vấn vận hành doanh nghiệp; tư vấn quản lý chuỗi cung ứng, bán hàng và marketing
(Không bao gồm tư vấn pháp lý, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Loại trừ hoạt động của phóng viên ảnh và hoạt động nhà nước cấm )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng
-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
-Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật
liệu
-Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào
nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại,
hàng hải và dịch vụ khác
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa
|