|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy ngoại ngữ; Dạy đọc nhanh; Dạy máy tính; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy âm nhạc, ví dụ như dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác; Dạy hội hoạ; Dạy nhảy; Dạy kịch; Dạy mỹ thuật; Dạy nghệ thuật biểu diễn; Dạy nhiếp ảnh
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy thể dục; Dạy cưỡi ngựa; Dạy bơi;Dạy võ thuật;Dạy yoga
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm; Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thủy sản khô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Bán buôn nước mắm, gia vị
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ nước mắm, gia vị
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ Hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|