|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Thiết lập trang thông tin điện tử, mạng xã hội
- Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng
- Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2,G3,G4 trên mạng
- Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ Bán buôn thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình định vị)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ Bán lẻ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình định vị)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất và gia công các loại phần mềm ứng dụng, phần mềm trò chơi điện tử
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết:
- Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo, .... từ dữ liệu do khách hàng cung cấp. - Hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin như: cho thuê tên miền internet, cho thuê trang Web.... - Các hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan khác như: chia sẻ thời gian thực cho các thiết bị công nghệ thông tin (máy chủ, máy tính cá nhân, thiết bị di động,..) cho khách hàng.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7310
|
Quảng cáo
Loại trừ những sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(loại trừ các hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|